Tiếng Hàn K-pop · Sơ cấp
Từ vựng fan K-pop
팬 용어
Fandom K-pop có bộ từ vựng riêng, và fan Hàn dùng chúng ở khắp nơi: bình luận, mạng xã hội và livestream. Học những từ này, bạn sẽ hiểu fan thực sự đang nói gì.
Tôn trọng nghệ sĩ: chúng tôi không đăng lời bài hát. Tên bài hát và nghệ sĩ chỉ được dùng để tham khảo trong học tập. Hãy nghe nhạc trên kênh chính thức và dán lời chính thức vào Công cụ lời bài hát để học.
Từ vựng chính
최애
choeae
thành viên yêu thích nhất (bias)
차애
chaae
thành viên yêu thích thứ hai
입덕
ipdeok
bắt đầu thành fan
덕질
deokjil
hoạt động đu idol (stream, sưu tầm…)
컴백
keombaek
comeback (phát hành mới)
막내
mangnae
em út (maknae)
음방
eumbang
chương trình âm nhạc trên TV
직캠
jikkaem
fancam (quay riêng một thành viên)
응원봉
eungwonbong
lightstick chính thức
떼창
ttechang
khán giả đồng thanh hát theo
팬싸
paenssa
sự kiện ký tặng
성덕
seongdeok
fan "thành công" (được gặp thần tượng)
Hội thoại
너 최애 누구야?
neo choeae nuguya?
Bias của cậu là ai?
나는 막내! 너는?
naneun mangnae! neoneun?
Em út! Còn cậu?
나는 리더. 이번 컴백 봤어?
naneun rideo. ibeon keombaek bwasseo?
Trưởng nhóm. Cậu xem comeback lần này chưa?
당연하지! 직캠 백 번 봤어.
dangyeonhaji! jikkaem baek beon bwasseo.
Tất nhiên! Tớ xem fancam cả trăm lần rồi.
다음 주에 같이 음방 보러 갈래?
daeum jue gachi eumbang boreo gallae?
Tuần sau đi xem chương trình âm nhạc cùng không?
대박! 응원봉 챙길게!
daebak! eungwonbong chaenggilge!
Tuyệt! Tớ sẽ mang lightstick!
Câu đố nhanh
Chọn nghĩa đúng.