Bài 5 · Sơ cấp

Gia đình và mọi người

가족

Từ vựng về gia đình là nhóm từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn và xuất hiện liên tục trong phim Hàn và K-pop. Cách gọi người thân thay đổi tùy người nói là nam hay nữ, vì vậy bài này giải thích rõ ai nói gì.

Mẫu câu chính

  • 가족

    gajok

    gia đình

  • 엄마 / 어머니

    eomma / eomeoni

    mẹ (thân mật / trang trọng)

  • 아빠 / 아버지

    appa / abeoji

    bố (thân mật / trang trọng)

  • 오빠

    oppa

    anh trai (con gái gọi)

  • 형

    hyeong

    anh trai (con trai gọi)

  • 언니

    eonni

    chị gái (con gái gọi)

  • 누나

    nuna

    chị gái (con trai gọi)

  • 동생

    dongsaeng

    em

  • 친구

    chingu

    bạn

  • 가족이 몇 명이에요?

    gajogi myeot myeongieyo?

    Gia đình bạn có mấy người?

  • 형제가 있어요?

    hyeongjega isseoyo?

    Bạn có anh chị em không?

  • 우리 엄마는 선생님이에요

    uri eommaneun seonsaengnimieyo

    Mẹ tôi là giáo viên

Hội thoại

A

가족이 몇 명이에요?

gajogi myeot myeongieyo?

Gia đình bạn có mấy người?

B

네 명이에요. 엄마, 아빠, 누나, 그리고 저요.

ne myeongieyo. eomma, appa, nuna, geurigo jeoyo.

Bốn người. Mẹ, bố, chị gái và tôi.

A

누나는 뭐 해요?

nunaneun mwo haeyo?

Chị gái bạn làm nghề gì?

B

누나는 간호사예요. 지나 씨는 형제가 있어요?

nunaneun ganhosayeyo. jina ssineun hyeongjega isseoyo?

Chị ấy là y tá. Jina có anh chị em không?

A

네, 남동생이 한 명 있어요.

ne, namdongsaengi han myeong isseoyo.

Có, tôi có một em trai.

B

우와, 좋겠어요!

uwa, jokesseoyo!

Ồ, thích thật đấy!

Câu đố nhanh

Chọn nghĩa đúng.

Luyện với thẻ từ